Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

URZ1C222MHD

Tụ nhôm chân cắm 2200µF 16V φ16×15mm Nichicon URZ1C222MHD

2200 µF, 16V, ±20%, φ16×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

URZ1C222MHD, φ16×15mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
URZ1C222MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×15mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
URZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
2200 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
830 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
954.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.056 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 15 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)URZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)2200 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)830 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)954.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.591" (15.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng URZ gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ nhỏ gọn, dáng thấp với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C. Điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung định mức từ 47 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Nhỏ gọn, dáng thấp
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 47 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
URZ1C332MHD

Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ18×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1C472MHD

Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1C682MHD

Nichicon6800 µF, 16V, ±20%, φ18×25mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1E102MHD

Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1E222MHD

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ18×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1E332MHD

Nichicon3300 µF, 25V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1E471MPD

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1E472MHD

Nichicon4700 µF, 25V, ±20%, φ18×25mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá