URZ1C332MHD
Tụ nhôm chân cắm 3300µF 16V φ18×15mm Nichicon URZ1C332MHD
3300 µF, 16V, ±20%, φ18×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- URZ1C332MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×15mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- URZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 3300 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1050 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1207.5 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.584 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 15 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | URZ |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 3300 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.05 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.208 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.591" (15.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng URZ gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ nhỏ gọn, dáng thấp với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C. Điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung định mức từ 47 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Nhỏ gọn, dáng thấp
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 47 µF – 6800 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng URZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| URZ1C472MHD Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1C682MHD Nichicon6800 µF, 16V, ±20%, φ18×25mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1E102MHD Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ12.5×15mm Datasheet (PDF) | φ12.5×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1E222MHD Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ18×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×15mm Datasheet (PDF) | φ18×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1E332MHD Nichicon3300 µF, 25V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1E471MPD Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1E472MHD Nichicon4700 µF, 25V, ±20%, φ18×25mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ1H102MHD Nichicon1000 µF, 50V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |