Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPZW6121MHD

Tụ nhôm chân cắm 120µF 420V φ18×35.5mm Nichicon UPZW6121MHD

120 µF, 420V, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

UPZW6121MHD, φ18×35.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPZW6121MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×35.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
120 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
420V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
660 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
990 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.116 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 35.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)120 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)420V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)660 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)990 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.398" (35.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng UPZ được thiết kế cho nguồn sơ cấp và ứng dụng ballast, có điện áp và dòng ripple cao trong kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UPT. Dòng UPZ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với dải điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 18 µF đến 470 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 18 µF – 470 µF
  • Cho nguồn sơ cấp và ballast, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPZW6151MHD

Nichicon150 µF, 420V, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6220MPD

Nichicon22 µF, 420V, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ10×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6390MHD

Nichicon39 µF, 420V, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6470MHD

Nichicon47 µF, 420V, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6560MHD

Nichicon56 µF, 420V, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6680MHD

Nichicon68 µF, 420V, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPZW6820MHD

Nichicon82 µF, 420V, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1C102MHD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ12.5×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ12.5×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá