UPV1H470MGD
Tụ nhôm chân cắm 47µF 50V φ8×11.5mm Nichicon UPV1H470MGD
47 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPV1H470MGD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×11.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPV
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 47 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 171.6 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 330 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 70.5 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPV |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 47 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 171.6 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 330 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.453" (11.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng UPV gồm các tụ nhôm điện phân kích thước nhỏ, trở kháng thấp và độ tin cậy cao, có tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C. Dòng tụ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, có các mã với điện áp từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 47 µF đến 390 µF. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Kích thước nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 16 V – 50 V, điện dung 47 µF – 390 µF
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPV (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPV1H560MGD Nichicon56 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1H680MGD Nichicon68 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1V101MGD Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1V680MGD Nichicon68 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1V820MGD Nichicon82 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW0J102MPD Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW0J103MHD Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW0J103MHD6 Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×25mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |