Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPTW6820MHD

Tụ nhôm chân cắm 82µF 420V φ16×40mm Nichicon UPTW6820MHD

82 µF, 420V, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

UPTW6820MHD, φ16×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPTW6820MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
82 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
420V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
570 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
912 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.0764 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)82 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)420V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)570 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)912 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UPT có dòng ripple cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho ứng dụng ballast. Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung định mức từ 15 µF đến 390 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, tuổi thọ dài (5000 giờ)
  • Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 15 µF – 390 µF
  • Phù hợp ứng dụng ballast
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPTW6820MHD6

Nichicon82 µF, 420V, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1C151MGD

Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1C181MGD

Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1C221MGD

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1E101MGD

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1E121MGD

Nichicon120 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1E151MGD

Nichicon150 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPV1H470MGD

Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá