UPTW6680MHD6
Tụ nhôm chân cắm 68µF 420V φ18×30.5mm Nichicon UPTW6680MHD6
68 µF, 420V, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPTW6680MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 420V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 510 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 816 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.7236 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 420V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 510 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 816 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UPT có dòng ripple cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho ứng dụng ballast. Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung định mức từ 15 µF đến 390 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao, tuổi thọ dài (5000 giờ)
- Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 15 µF – 390 µF
- Phù hợp ứng dụng ballast
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPTW6820MHD Nichicon82 µF, 420V, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPTW6820MHD6 Nichicon82 µF, 420V, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ18×30.5mm Datasheet (PDF) | φ18×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1C151MGD Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1C181MGD Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1C221MGD Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1E101MGD Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1E121MGD Nichicon120 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPV1E151MGD Nichicon150 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPV cỡ nhỏ, trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 16 V – 50 V, 47 – 390 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |