Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPM2A561MHD

Tụ nhôm chân cắm 560µF 100V φ18×35.5mm Nichicon UPM2A561MHD

560 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UPM2A561MHD, φ18×35.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPM2A561MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×35.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPM
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
560 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1196 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1840 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.68 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 35.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPM
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)560 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.196 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.84 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.398" (35.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng UPM gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với các kích thước nhỏ hơn). Các tụ chân cắm này hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, có dải điện áp định mức 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức 22 µF đến 15000 µF. Dòng tụ đạt AEC-Q200 và RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với kích thước nhỏ)
  • Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 22 µF – 15000 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPM2A680MHD6

Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM2A680MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 68 µF, 100V, ±20%, φ10×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM2A681MHD

Nichicon680 µF, 100V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM2A820MHD6

Nichicon82 µF, 100V, ±20%, φ16×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM2A820MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 82 µF, 100V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPS0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ trở kháng thấp cho SMPS, dải nhiệt rộng -55 °C đến +105 °C, 6.3 V – 100 V, 22 µF – 15000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPS0J103MHD

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ cỡ nhỏ trở kháng thấp cho SMPS, dải nhiệt rộng -55 °C đến +105 °C, 6.3 V – 100 V, 22 µF – 15000 µF.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPS0J152MPD

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ cỡ nhỏ trở kháng thấp cho SMPS, dải nhiệt rộng -55 °C đến +105 °C, 6.3 V – 100 V, 22 µF – 15000 µF.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá