Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

ULV2W7R5MNL1GS

Tụ nhôm dán 7.5µF 450V φ10×13.5mm Nichicon ULV2W7R5MNL1GS

7.5 µF, 450V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

ULV2W7R5MNL1GS, φ10×13.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ULV2W7R5MNL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×13.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
ULV
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
7.5 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
45 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
72 mA
Dòng rò (Leakage Current)
235 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 13.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)ULV
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)7.5 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)45 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)72 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.531" (13.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng ULV lý tưởng cho các ứng dụng ô tô, với các lựa chọn điện áp cao và tuổi thọ tải đặc biệt cao 10000 giờ ở 105 °C. Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, tụ ULV hoạt động từ -40 °C đến +105 °C với điện áp định mức từ 160 V đến 500 V và điện dung định mức từ 1.8 µF đến 33 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp cao 160 V – 500 V, điện dung 1.8 µF – 33 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +105 °C
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPA0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ8×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J102MPD6

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J103MHD

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J103MHD6

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J122MPD

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J122MPD3

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J152MPD

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA0J152MPD3

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá