UPA0J102MPD6
Tụ nhôm chân cắm 1000µF 6.3V φ10×12.5mm Nichicon UPA0J102MPD6
1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPA0J102MPD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 675 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 900 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 189 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPA |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 675 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 900 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.492" (12.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPA tuổi thọ dài, dòng ripple cao, có trở kháng thấp hơn dòng UPW của Nichicon. Dòng UPA có dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức 6.3 V đến 35 V và dải điện dung định mức 180 µF đến 10000 µF. Dòng tụ được khuyến nghị cho SMPS và chiếu sáng LED, cũng như điện tử ô tô, bao gồm trợ lực lái, telematics, ABS, điều khiển túi khí và HVAC. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Tuổi thọ dài, dòng ripple cao
- Trở kháng thấp hơn dòng UPW
- Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 180 µF – 10000 µF
- Cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô; đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPA0J103MHD Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J103MHD6 Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J122MPD Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J122MPD3 Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J152MPD Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J152MPD3 Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J152MPD6 Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA0J222MPD Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |