Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

ULD2W220MHD

Tụ nhôm chân cắm 22µF 450V φ12.5×25mm Nichicon ULD2W220MHD

22 µF, 450V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

ULD2W220MHD, φ12.5×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ULD2W220MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
ULD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
22 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
240 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
432 mA
Dòng rò (Leakage Current)
496 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
20000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)ULD
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)22 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)20000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)240 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)432 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng ULD có tuổi thọ được bảo đảm rất dài, rất phù hợp cho nguồn sơ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng LED. Các tụ loại nhỏ này có tuổi thọ tải từ 10000 đến 20000 giờ ở 105 °C, với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C. Tụ ULD có điện áp từ 10 V đến 450 V và điện dung từ 22 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 10000–20000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 10 V – 450 V, điện dung 22 µF – 330 µF
  • Cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng LED
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
ULD2W220MHD6

Nichicon22 µF, 450V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W270MHD

Nichicon27 µF, 450V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W330MHD

Nichicon33 µF, 450V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W330MHD6

Nichicon33 µF, 450V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W470MHD

Nichicon47 µF, 450V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W5R6MPD

Nichicon5.6 µF, 450V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W680MHD

Nichicon68 µF, 450V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2W6R8MPD

Nichicon6.8 µF, 450V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá