Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UKW2A471MHD

Tụ nhôm chân cắm 470µF 100V φ16×25mm Nichicon UKW2A471MHD

470 µF, 100V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UKW cho audio, chất điện phân mới cân bằng chất âm, 10–100 V, 33–15000 µF, RoHS.

UKW2A471MHD, φ16×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UKW2A471MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UKW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1000 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1500 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.41 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UKW
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.5 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UKW sử dụng chất điện phân mới dành cho thiết bị âm thanh, giúp đạt được sự cân bằng hài hòa về chất lượng âm thanh. Hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C, dòng tụ có điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Chất điện phân mới cho chất âm cân bằng
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C
  • Điện áp 10 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
ULD1A331MPD

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1C221MPD

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1C271MPD

Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1E151MPD

Nichicon150 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1H101MPD

Nichicon100 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1J470MPD

Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1V101MPD

Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2A220MPD

Nichicon22 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá