Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

ULD1C221MPD

Tụ nhôm chân cắm 220µF 16V φ8×11.5mm Nichicon ULD1C221MPD

220 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

ULD1C221MPD, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ULD1C221MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
ULD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
231 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
330 mA
Dòng rò (Leakage Current)
35.2 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)ULD
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)231 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)330 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng ULD có tuổi thọ được bảo đảm rất dài, rất phù hợp cho nguồn sơ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng LED. Các tụ loại nhỏ này có tuổi thọ tải từ 10000 đến 20000 giờ ở 105 °C, với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C. Tụ ULD có điện áp từ 10 V đến 450 V và điện dung từ 22 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 10000–20000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 10 V – 450 V, điện dung 22 µF – 330 µF
  • Cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng LED
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
ULD1C271MPD

Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1E151MPD

Nichicon150 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1H101MPD

Nichicon100 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1J470MPD

Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD1V101MPD

Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2A220MPD

Nichicon22 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2C150MPD

Nichicon15 µF, 160V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULD2C220MPD

Nichicon22 µF, 160V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm ULD tuổi thọ 10000–20000 giờ ở 105 °C, 10–450 V, cho nguồn sơ cấp và đèn LED.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá