Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UKT1H102MHD

Tụ nhôm chân cắm 1000µF 50V φ12.5×30.5mm Nichicon UKT1H102MHD

1000 µF, 50V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

UKT1H102MHD, φ12.5×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UKT1H102MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UKT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1040 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1196 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UKT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.04 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.196 A
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UKT được thiết kế cho thiết bị âm thanh đòi hỏi hiệu năng tin cậy trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Với dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +105 °C, dòng sản phẩm có các lựa chọn điện áp định mức từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 100 µF đến 10000 µF. Tuân thủ RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Dành cho thiết bị âm thanh
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 16 V – 50 V, điện dung 100 µF – 10000 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UKT1H221MPD

Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1H222MHD

Nichicon2200 µF, 50V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1H331MPD

Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1H332MHD

Nichicon3300 µF, 50V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1H471MHD

Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V102MHD

Nichicon1000 µF, 35V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V221MPD

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V222MHD

Nichicon2200 µF, 35V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá