Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UKT1V221MPD

Tụ nhôm chân cắm 220µF 35V φ8×11.5mm Nichicon UKT1V221MPD

220 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

UKT1V221MPD, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UKT1V221MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UKT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
260 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
390 mA
Dòng rò (Leakage Current)
231 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UKT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)260 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)390 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UKT được thiết kế cho thiết bị âm thanh đòi hỏi hiệu năng tin cậy trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Với dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +105 °C, dòng sản phẩm có các lựa chọn điện áp định mức từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 100 µF đến 10000 µF. Tuân thủ RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Dành cho thiết bị âm thanh
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 16 V – 50 V, điện dung 100 µF – 10000 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UKT1V222MHD

Nichicon2200 µF, 35V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V331MPD

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V332MHD

Nichicon3300 µF, 35V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V471MPD

Nichicon470 µF, 35V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1V472MHD

Nichicon4700 µF, 35V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKW1A102MPD

Nichicon1000 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKW cho audio, chất điện phân mới cân bằng chất âm, 10–100 V, 33–15000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKW1A103MHD

Nichicon10000 µF, 10V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKW cho audio, chất điện phân mới cân bằng chất âm, 10–100 V, 33–15000 µF, RoHS.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKW1A153MHD

Nichicon15000 µF, 10V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKW cho audio, chất điện phân mới cân bằng chất âm, 10–100 V, 33–15000 µF, RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá