Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UKA1H471MHD

Tụ nhôm chân cắm 470µF 50V φ12.5×20mm Nichicon UKA1H471MHD

470 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

UKA1H471MHD, φ12.5×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UKA1H471MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UKA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
530 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
795 mA
Dòng rò (Leakage Current)
705 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UKA
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)530 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)795 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Được thiết kế riêng cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt độ rộng -55 °C đến +105 °C, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UKA rất phù hợp cho các ứng dụng nguồn, chiếu sáng và âm thanh ô tô, bao gồm bộ chuyển đổi DC-DC trong thiết bị radio và định vị. Với định mức từ 6.3 V đến 50 V và 100 µF đến 22000 µF, các tụ này sử dụng vật liệu chuyên dụng để đạt hiệu năng âm thanh vượt trội. Đạt chuẩn RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Thiết kế cho chất lượng âm thanh cao, vật liệu chuyên dụng
  • Dải nhiệt độ rộng -55 °C đến +105 °C
  • Cho audio ô tô, DC-DC trong radio và thiết bị định vị
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 100 µF – 22000 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UKA1V102MHD

Nichicon1000 µF, 35V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V221MPD

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V222MHD

Nichicon2200 µF, 35V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V331MPD

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V332MHD

Nichicon3300 µF, 35V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V471MPD

Nichicon470 µF, 35V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKA1V472MHD

Nichicon4700 µF, 35V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UKT1C102MPD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá