UKT1C102MPD
Tụ nhôm chân cắm 1000µF 16V φ10×16mm Nichicon UKT1C102MPD
1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UKT1C102MPD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×16mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UKT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 560 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 644 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 480 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 16 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UKT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 560 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 644 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.630" (16.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UKT được thiết kế cho thiết bị âm thanh đòi hỏi hiệu năng tin cậy trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Với dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +105 °C, dòng sản phẩm có các lựa chọn điện áp định mức từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 100 µF đến 10000 µF. Tuân thủ RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- Dành cho thiết bị âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 16 V – 50 V, điện dung 100 µF – 10000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UKT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UKT1C103MHD Nichicon10000 µF, 16V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C222MHD Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C331MPD Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C332MHD Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ12.5×30.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C471MPD Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C472MHD Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1C682MHD Nichicon6800 µF, 16V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKT1E102MPD Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ cỡ nhỏ cho thiết bị âm thanh, ổn định từ -55 °C đến +105 °C, 16 V – 50 V, 100 µF – 10000 µF, AEC-Q200. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |