UHW1K122MHD6
Tụ nhôm chân cắm 1200µF 80V φ18×30.5mm Nichicon UHW1K122MHD6
1200 µF, 80V, ±20%, φ18×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHW1K122MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1200 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 80V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1716 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2860 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 960 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 12000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1200 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 80V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 12000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.716 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.86 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHW có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000 giờ đến 12000 giờ ở 105 °C). Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ 6000–12000 giờ ở 105 °C, dài hơn dòng UHV
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHW1K152MHD Nichicon1500 µF, 80V, ±20%, φ18×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K181MHD6 Nichicon180 µF, 80V, ±20%, φ12.5×15mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×15mm Datasheet (PDF) | φ12.5×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K181MPD Nichicon180 µF, 80V, ±20%, φ10×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K182MHD Nichicon1800 µF, 80V, ±20%, φ18×40mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K221MPD Nichicon220 µF, 80V, ±20%, φ10×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K271MHD6 Nichicon270 µF, 80V, ±20%, φ12.5×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K271MPD Nichicon270 µF, 80V, ±20%, φ10×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×30.5mm Datasheet (PDF) | φ10×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1K391MHD Nichicon390 µF, 80V, ±20%, φ12.5×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |