Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UHW1K221MPD

Tụ nhôm chân cắm 220µF 80V φ10×25mm Nichicon UHW1K221MPD

220 µF, 80V, ±20%, φ10×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

UHW1K221MPD, φ10×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UHW1K221MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UHW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
80V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
810 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1620 mA
Dòng rò (Leakage Current)
176 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
12000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UHW
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)80V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)12000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)810 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.62 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHW có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000 giờ đến 12000 giờ ở 105 °C). Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
  • Tuổi thọ 6000–12000 giờ ở 105 °C, dài hơn dòng UHV
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UHW1K271MHD6

Nichicon270 µF, 80V, ±20%, φ12.5×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K271MPD

Nichicon270 µF, 80V, ±20%, φ10×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ10×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K391MHD

Nichicon390 µF, 80V, ±20%, φ12.5×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K470MPD

Nichicon47 µF, 80V, ±20%, φ8×11.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K471MHD

Nichicon470 µF, 80V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K471MHD6

Nichicon470 µF, 80V, ±20%, φ16×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K561MHD

Nichicon560 µF, 80V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHW1K561MHD6

Nichicon560 µF, 80V, ±20%, φ18×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá