Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCYW6330MHD3

Tụ nhôm chân cắm 33µF 420V φ16×20mm Nichicon UCYW6330MHD3

33 µF, 420V, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

UCYW6330MHD3, φ16×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCYW6330MHD3
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
420V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
385 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
770 mA
Dòng rò (Leakage Current)
654.4 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)420V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)385 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)770 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Lý tưởng cho các ứng dụng nguồn và chiếu sáng, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UCY có tuổi thọ dài 10000 đến 12000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS. Các mã có định mức từ 160 V đến 500 V và 6.8 µF đến 680 µF, hoạt động trong dải nhiệt độ -40 °C đến +105 °C. Đạt chuẩn RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C
  • Vỏ nhỏ hơn dòng UCS
  • Điện áp 160 V – 500 V, điện dung 6.8 µF – 680 µF
  • Cho nguồn và chiếu sáng
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCYW6390MHD

Nichicon39 µF, 420V, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6470MHD

Nichicon47 µF, 420V, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6470MHD3

Nichicon47 µF, 420V, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6470MHD6

Nichicon47 µF, 420V, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6560MHD

Nichicon56 µF, 420V, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6680MHD

Nichicon68 µF, 420V, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW6680MHD3

Nichicon68 µF, 420V, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCYW66R8MPD

Nichicon6.8 µF, 420V, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UCY tuổi thọ 10000 – 12000 giờ ở 105 °C, nhỏ hơn dòng UCS, 160 V – 500 V, đạt AEC-Q200, cho nguồn và chiếu sáng.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá