UCV1E561MNL1GS
Tụ nhôm dán 560µF 25V φ8×10mm Nichicon UCV1E561MNL1GS
560 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCV điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn dòng UCM; trở kháng 0.06–0.16 Ω, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCV1E561MNL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCV
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 560 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 425 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 850 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 140 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCV |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 560 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 425 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 850 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ dán (chip) trở kháng thấp UCV có điện dung cao hơn và kích thước nhỏ hơn dòng UCM. Dòng UCV gồm các model có trở kháng từ 0.06 Ω đến 0.16 Ω ở 20 °C/100 kHz, điện áp định mức 16 V, 25 V và 35 V, điện dung định mức từ 220 µF đến 1500 µF. Tất cả các model đều có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- Điện dung cao hơn, kích thước nhỏ hơn dòng UCM
- Trở kháng 0.06 Ω – 0.16 Ω ở 20 °C/100 kHz
- Điện áp 16 V, 25 V, 35 V; điện dung 220 µF – 1500 µF
- Dải nhiệt độ -55 °C ~ +105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCV (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCV1V221MCL1GS Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCV điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn dòng UCM; trở kháng 0.06–0.16 Ω, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCV1V471MNL1GS Nichicon470 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCV điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn dòng UCM; trở kháng 0.06–0.16 Ω, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCV1V681MNL1GS Nichicon680 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCV điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn dòng UCM; trở kháng 0.06–0.16 Ω, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCW0J101MCL1GS Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCW0J221MCL1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×8.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCW0J331MCL1GS Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×8.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCW0J470MCL1GS Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×7mm Datasheet (PDF) | φ5×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCW0J471MNL1GS Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |