Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCW0J101MCL1GS

Tụ nhôm dán 100µF 6.3V φ6.3×7mm Nichicon UCW0J101MCL1GS

100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UCW0J101MCL1GS, φ6.3×7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCW0J101MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
70 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
140 mA
Dòng rò (Leakage Current)
6.3 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
7000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCW
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)7000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)70 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)140 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.276" (7.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ dạng chip UCW có trở kháng thấp và tuổi thọ tải định mức kéo dài 7000 giờ ở 105 °C, rất phù hợp cho các ứng dụng điện tử công suất. Dòng tụ có dải nhiệt độ hoạt động -25 °C đến +105 °C và đạt chuẩn RoHS, AEC-Q200. Các mã có dải điện áp định mức 6.3 V đến 50 V với dải điện dung định mức 10 µF đến 470 µF.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp
  • Tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C
  • Dải nhiệt độ -25 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 10 µF – 470 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCW0J221MCL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×8.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW0J331MCL1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×8.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW0J470MCL1GS

Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW0J471MNL1GS

Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW1A151MCL1GS

Nichicon150 µF, 10V, ±20%, φ6.3×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW1A330MCL1GS

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW1C101MCL1GS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCW1C151MCL1GS

Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCW trở kháng thấp, tuổi thọ tải 7000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 10 – 470 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×8.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá