Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCPW6121MHD

Tụ nhôm chân cắm 120µF 420V φ16×35.5mm Nichicon UCPW6121MHD

120 µF, 420V, φ16×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

UCPW6121MHD, φ16×35.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCPW6121MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×35.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCP
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
120 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
420V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
780 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1170 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.116 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 35.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCP
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)120 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)420V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)780 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.17 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.398" (35.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UCP có dòng ripple cao và đảm bảo tuổi thọ dài trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức từ 400 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 27 µF đến 220 µF. Đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, vỏ nhỏ hơn dòng UCS
  • Tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 400 V – 450 V, điện dung 27 µF – 220 µF
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCPW6121MHD6

Nichicon120 µF, 420V, φ18×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCPW6151MHD

Nichicon150 µF, 420V, φ18×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCPW6181MHD

Nichicon180 µF, 420V, φ18×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCPW6330MPD

Nichicon33 µF, 420V, φ10×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ10×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCPW6560MHD

Nichicon56 µF, 420V, φ12.5×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ12.5×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1A101MCL1GS

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1A220MCL1GB

Nichicon22 µF, 10V, ±20%, φ5×4.5mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ5×4.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1A221MCL1GS

Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá