Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCP2G151MHD

Tụ nhôm chân cắm 150µF 400V φ16×40mm Nichicon UCP2G151MHD

150 µF, 400V, ±20%, φ16×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

UCP2G151MHD, φ16×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCP2G151MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCP
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
150 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
920 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1380 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCP
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)150 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)920 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.38 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UCP có dòng ripple cao và đảm bảo tuổi thọ dài trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức từ 400 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 27 µF đến 220 µF. Đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, vỏ nhỏ hơn dòng UCS
  • Tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 400 V – 450 V, điện dung 27 µF – 220 µF
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCP2G151MHD6

Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ18×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G181MHD

Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ18×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G221MHD

Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ18×46mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ18×46mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G330MPD

Nichicon33 µF, 400V, ±20%, φ10×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ10×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G560MHD

Nichicon56 µF, 400V, ±20%, φ12.5×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ12.5×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G680MHD

Nichicon68 µF, 400V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2G820MHD

Nichicon82 µF, 400V, ±20%, φ12.5×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCP2W101MHD

Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ16×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá