UCP2G181MHD
Tụ nhôm chân cắm 180µF 400V φ18×40mm Nichicon UCP2G181MHD
180 µF, 400V, ±20%, φ18×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCP2G181MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×40mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCP
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 180 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1060 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1590 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.98 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 40 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCP |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 180 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.06 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.59 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.575" (40.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UCP có dòng ripple cao và đảm bảo tuổi thọ dài trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức từ 400 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 27 µF đến 220 µF. Đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao, vỏ nhỏ hơn dòng UCS
- Tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 400 V – 450 V, điện dung 27 µF – 220 µF
- Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C
Tài liệu
- Datasheet dòng UCP (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCP2G221MHD Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ18×46mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ18×46mm Datasheet (PDF) | φ18×46mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2G330MPD Nichicon33 µF, 400V, ±20%, φ10×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ10×31.5mm Datasheet (PDF) | φ10×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2G560MHD Nichicon56 µF, 400V, ±20%, φ12.5×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ12.5×31.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2G680MHD Nichicon68 µF, 400V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2G820MHD Nichicon82 µF, 400V, ±20%, φ12.5×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ12.5×40mm Datasheet (PDF) | φ12.5×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2W101MHD Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ16×35.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2W121MHD Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ16×40mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCP2W121MHD6 Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ18×31.5mm. Ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C trong vỏ nhỏ hơn dòng UCS, 400 V – 450 V, 27 µF – 220 µF. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |