Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCH1V101MCS1GS

Tụ nhôm dán 100µF 35V φ6.3×7.7mm Nichicon UCH1V101MCS1GS

100 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UCH1V101MCS1GS, φ6.3×7.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCH1V101MCS1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×7.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCH
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
98.5 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
197 mA
ESR ở 20 °C
300 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
35 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 7.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Chống rung (Vibration Resistant)
Có
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCH
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))300mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)98.5 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)197 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.303" (7.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Được thiết kế cho độ tin cậy cao và ESR thấp ở nhiệt độ thấp đến -40 °C, các tụ điện này đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS. Rất phù hợp cho ứng dụng ô tô, dòng tụ có dải nhiệt độ hoạt động từ -40 °C đến +125 °C, với các model có điện áp định mức từ 25 V đến 63 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 560 µF.

Tính năng chính

  • Độ tin cậy cao, ESR thấp đến -40 °C
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C, tuổi thọ 2000 giờ
  • Điện áp 25 V – 63 V, điện dung 33 µF – 560 µF
  • Phù hợp ứng dụng ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCH1V221MCL1GS

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCH1V221MCS1GS

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCH1V331MCL1GS

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCH1V331MCS1GS

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCH1V470MCL1GS

Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCH1V470MCS1GS

Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCJ1A101MCL1GS

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V.

φ6.3×8.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCJ1A221MCL1GS

Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá