UCH1V221MCS1GS
Tụ nhôm dán 220µF 35V φ8×10mm Nichicon UCH1V221MCS1GS
220 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCH1V221MCS1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCH
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 135 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 270 mA
- ESR ở 20 °C
- 200 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 77 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCH |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 200mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 135 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 270 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Được thiết kế cho độ tin cậy cao và ESR thấp ở nhiệt độ thấp đến -40 °C, các tụ điện này đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS. Rất phù hợp cho ứng dụng ô tô, dòng tụ có dải nhiệt độ hoạt động từ -40 °C đến +125 °C, với các model có điện áp định mức từ 25 V đến 63 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 560 µF.
Tính năng chính
- Độ tin cậy cao, ESR thấp đến -40 °C
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C, tuổi thọ 2000 giờ
- Điện áp 25 V – 63 V, điện dung 33 µF – 560 µF
- Phù hợp ứng dụng ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCH (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCH1V331MCL1GS Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCH1V331MCS1GS Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCH1V470MCL1GS Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCH1V470MCS1GS Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCH cho ô tô: ESR thấp đến -40 °C, -40 °C ~ +125 °C, 25–63 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCJ1A101MCL1GS Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×8.7mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V. φ6.3×8.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCJ1A221MCL1GS Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCJ1A331MCL1GS Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCJ1A471MCL1GS Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCJ độ tin cậy cao, ESR thấp ở nhiệt độ thấp, hoạt động đến 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, 10 V – 50 V. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |