Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBY2A511MHL

Tụ nhôm chân cắm 510µF 100V φ18×25mm Nichicon UBY2A511MHL

510 µF, 100V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

UBY2A511MHL, φ18×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBY2A511MHL
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
510 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1405 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2810 mA
ESR ở 20 °C
35 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.53 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 135 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 135 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)510 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))35mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 135°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 135°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.405 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.81 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Có dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UBY lý tưởng cho các ứng dụng ô tô. Hoạt động từ -40 °C đến +135 °C, dòng tụ có định mức từ 25 V đến 100 V và 160 µF đến 12000 µF, cho điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao hơn các dòng UBT và UBW của Nichicon. Dòng tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, đóng gói dạng chân cắm.

Tính năng chính

  • Dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +135 °C
  • Điện dung và ripple cao hơn dòng UBT, UBW
  • Điện áp 25 V – 100 V, điện dung 160 µF – 12000 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBY2A561MHL

Nichicon560 µF, 100V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBY2A681MHL

Nichicon680 µF, 100V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBY2A751MHL

Nichicon750 µF, 100V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBY2A821MHL

Nichicon820 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBY2A951MHL

Nichicon950 µF, 100V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD0J101MCL1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD0J101MCL6GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD0J102MNL1GS

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá