UBY2A821MHL
Tụ nhôm chân cắm 820µF 100V φ18×35.5mm Nichicon UBY2A821MHL
820 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UBY2A821MHL
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×35.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UBY
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 100V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2214 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3690 mA
- ESR ở 20 °C
- 23 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.46 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 35.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UBY |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 100V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 23mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.214 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.69 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.398" (35.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Có dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UBY lý tưởng cho các ứng dụng ô tô. Hoạt động từ -40 °C đến +135 °C, dòng tụ có định mức từ 25 V đến 100 V và 160 µF đến 12000 µF, cho điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao hơn các dòng UBT và UBW của Nichicon. Dòng tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, đóng gói dạng chân cắm.
Tính năng chính
- Dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao
- Dải nhiệt độ -40 °C đến +135 °C
- Điện dung và ripple cao hơn dòng UBT, UBW
- Điện áp 25 V – 100 V, điện dung 160 µF – 12000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UBY (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UBY2A951MHL Nichicon950 µF, 100V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J101MCL1GS Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J101MCL6GS Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J102MNL1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J102MNS1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J151MCL1GS Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J152MNL1GS Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD0J152MNS1GS Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |