UBW1A472MHD
Tụ nhôm chân cắm 4700µF 10V φ16×30.5mm Nichicon UBW1A472MHD
4700 µF, 10V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UBW1A472MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UBW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 4700 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 10V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1815.7 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2710 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.41 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UBW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 4700 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 10V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.816 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.71 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ chịu nhiệt cao UBW của Nichicon được thiết kế cho điện tử công suất và điện tử ô tô, bao gồm ECU. Dòng sản phẩm có dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +135 °C, tuổi thọ tải từ 1000 đến 3000 giờ ở 135 °C, dải điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 4.7 µF đến 4700 µF. Các tụ này tuân thủ RoHS và AEC-Q200, có thiết kế chân cắm (radial lead).
Tính năng chính
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +135 °C
- Tuổi thọ tải 1000–3000 giờ ở 135 °C
- Cho điện tử công suất và ô tô, bao gồm ECU
- Điện áp 10 V – 100 V, điện dung 4.7 µF – 4700 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UBW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UBW1C101MPD Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C102MHD Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C221MPD Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C222MHD Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ16×25mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C331MPD Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C332MHD Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1C471MPD Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBW1E101MPD Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |