Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBW1C471MPD

Tụ nhôm chân cắm 470µF 16V φ10×16mm Nichicon UBW1C471MPD

470 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

UBW1C471MPD, φ10×16mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBW1C471MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×16mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
633.15 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
945 mA
Dòng rò (Leakage Current)
225.6 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 135 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 16 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 135 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBW
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 135°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 135°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)633.15 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)945 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.630" (16.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ chịu nhiệt cao UBW của Nichicon được thiết kế cho điện tử công suất và điện tử ô tô, bao gồm ECU. Dòng sản phẩm có dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +135 °C, tuổi thọ tải từ 1000 đến 3000 giờ ở 135 °C, dải điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 4.7 µF đến 4700 µF. Các tụ này tuân thủ RoHS và AEC-Q200, có thiết kế chân cắm (radial lead).

Tính năng chính

  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +135 °C
  • Tuổi thọ tải 1000–3000 giờ ở 135 °C
  • Cho điện tử công suất và ô tô, bao gồm ECU
  • Điện áp 10 V – 100 V, điện dung 4.7 µF – 4700 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBW1E101MPD

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1E102MHD

Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1E221MPD

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1E222MHD

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1E331MPD

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1E471MPD

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1H100MPD

Nichicon10 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBW1H101MPD

Nichicon100 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ chịu nhiệt cao cho điện tử công suất và ô tô (ECU), 1000–3000 giờ ở 135 °C, 10 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá