UBT2G220MHD8
Tụ nhôm chân cắm 22µF 400V φ12.5×30.5mm Nichicon UBT2G220MHD8
22 µF, 400V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UBT2G220MHD8
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ12.5×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UBT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 22 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 142 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 255.6 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 452 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ12.5 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UBT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 22 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 142 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 255.6 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.492" Dia (12.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UBT đảm bảo tuổi thọ dài ở nhiệt độ cao. Tụ UBT có tuổi thọ tải từ 2000 giờ đến 10000 giờ ở 125 °C và dải nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +125 °C (10 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +125 °C (350 V đến 450 V). Các mã có định mức từ 10 V đến 450 V và 4.7 µF đến 4700 µF. Tụ trong dòng phù hợp cho điện tử công suất và đạt chuẩn AEC-Q200 cho các ứng dụng ô tô như ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển hộp số, trợ lực lái và chiếu sáng. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C
- Điện áp 10 V – 450 V, điện dung 4.7 µF – 4700 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
- Cho ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển hộp số, trợ lực lái
Tài liệu
- Datasheet dòng UBT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UBT2G330MHD8 Nichicon33 µF, 400V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2G470MHD8 Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2G4R7MPD8 Nichicon4.7 µF, 400V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2V100MPD8 Nichicon10 µF, 350V, ±20%, φ10×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2V220MHD8 Nichicon22 µF, 350V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2V330MHD8 Nichicon33 µF, 350V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2V470MHD8 Nichicon47 µF, 350V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBT2V4R7MPD8 Nichicon4.7 µF, 350V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBT tuổi thọ tải 2000 – 10000 giờ ở 125 °C, 10 V – 450 V, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái, chiếu sáng ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |