UAS2G560MHD
Tụ nhôm chân cắm 56µF 400V φ16×30.5mm Nichicon UAS2G560MHD
56 µF, 400V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UAS2G560MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UAS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 56 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 340 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 544 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 996 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UAS |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 56 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 340 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 544 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UAS được thiết kế cho các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng, có khả năng chịu dòng ripple cao và độ an toàn được cải thiện trước điện áp quá mức bất thường, trong kích thước nhỏ hơn dòng UAQ. Dòng tụ hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có dải điện áp định mức từ 200 V đến 400 V và dải điện dung định mức từ 22 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao
- An toàn hơn khi quá áp bất thường
- Nhỏ hơn dòng UAQ
- Điện áp 200 V – 400 V, điện dung 22 µF – 330 µF
- Cho nguồn và chiếu sáng, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UAS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UAS2G560MHD6 Nichicon56 µF, 400V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UAS2G680MHD Nichicon68 µF, 400V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UAS2G680MHD6 Nichicon68 µF, 400V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UAS2G820MHD Nichicon82 µF, 400V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UAS2G820MHD6 Nichicon82 µF, 400V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V. φ18×30.5mm Datasheet (PDF) | φ18×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBC1C101MNS1GS Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán chịu nhiệt tới 150 °C, tuổi thọ tải 1000 giờ, đạt AEC-Q200 cho điện tử ô tô khắt khe. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBC1C102MNS1MS Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán chịu nhiệt tới 150 °C, tuổi thọ tải 1000 giờ, đạt AEC-Q200 cho điện tử ô tô khắt khe. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBC1C221MNS1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán chịu nhiệt tới 150 °C, tuổi thọ tải 1000 giờ, đạt AEC-Q200 cho điện tử ô tô khắt khe. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |