Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UAS2G121MHD

Tụ nhôm chân cắm 120µF 400V φ18×40mm Nichicon UAS2G121MHD

120 µF, 400V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

UAS2G121MHD, φ18×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UAS2G121MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UAS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
120 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
540 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
864 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.02 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UAS
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)120 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)540 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)864 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UAS được thiết kế cho các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng, có khả năng chịu dòng ripple cao và độ an toàn được cải thiện trước điện áp quá mức bất thường, trong kích thước nhỏ hơn dòng UAQ. Dòng tụ hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có dải điện áp định mức từ 200 V đến 400 V và dải điện dung định mức từ 22 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao
  • An toàn hơn khi quá áp bất thường
  • Nhỏ hơn dòng UAQ
  • Điện áp 200 V – 400 V, điện dung 22 µF – 330 µF
  • Cho nguồn và chiếu sáng, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UAS2G220MHD

Nichicon22 µF, 400V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G270MHD

Nichicon27 µF, 400V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G330MHD

Nichicon33 µF, 400V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G390MHD

Nichicon39 µF, 400V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G390MHD6

Nichicon39 µF, 400V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G470MHD

Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G470MHD6

Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UAS2G560MHD

Nichicon56 µF, 400V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UAS ripple cao, an toàn hơn khi quá áp bất thường, nhỏ hơn dòng UAQ, 200–400 V.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá