Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV2N3637 Microchip175V 1A 1W Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3637L Microchip175V 1A 1W Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3637P Microchip175V 1A 1W PinD Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3637UB Microchip175V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3637UB/TR Microchip175V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3700 Microchip80V 1A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3700P Microchip80V 1A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3700UB Microchip80V 1A 500mW Round-End Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3700UB/TR Microchip80V 1A 500mW Round-End Small-Signal BJT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3737 Microchip40V 1.5A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3737UB Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3737UB/TR Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3741 Microchip80V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 80 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3749 Microchip80 5W 2A NPN Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | — | 5 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3771 Microchip40V 30A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30A | 40 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3772 Microchip60V 20A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 20AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 20A | 60 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3791 Microchip60V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 60 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3792 Microchip80V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3792P Microchip80V 10A 5W PNP PinD Test Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3867 Microchip40V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3867P Microchip40V 3mA 1WPinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3867S Microchip40V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3867U4 Microchip40V 3mA 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3868 Microchip60V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3868S Microchip60V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole |