Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV2N3019 Microchip80V 1A 800mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3019A Microchip80V 1A 800mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3019P Microchip80V 1A 800mW PinD Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3019S Microchip80V 1A 800mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3057A Microchip80V 1A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3439 Microchip350V 1A 800mW Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3439L Microchip350V 1A 800mW Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3439P Microchip350V 1A 800mW PinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3439UA Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3439UA/TR Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3440 Microchip250V 1A 800mW Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3440UA Microchip250V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3440UA/TR Microchip250V 1A 800mW Power BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N3442 Microchip140V 10A 6W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 6 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 10A | 140 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3485A Microchip60V 600mA 400mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3486A Microchip60V 600mA 400mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3498 Microchip100V 500mA 1W NPN Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3498L Microchip100V 500mA 1W NPN Long-Lead Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3498UB/TR Microchip100V 500mA 1W NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3499 Microchip100V 500mA 1W NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3499L Microchip100V 500mA 1W NPN Lond-Lead Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3499UB Microchip100V 500mA 1W NPN Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3499UB/TR Microchip100V 500mA 1W NPN 3 Pin Cre Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N3500 Microchip150V 300mA 1W NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N3500L Microchip150V 300mA 1W NPN Long-Lead Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — |