Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTX2N3771 Microchip40V 30A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30A | 40 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3772 Microchip60V 20A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 20AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 20A | 60 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3791 Microchip60V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 60 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3792 Microchip80V 10A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3867 Microchip40V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3867P Microchip40V 3mA 1WPinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3867S Microchip40V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3867U4 Microchip40V 3mA 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTX2N3868 Microchip60V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3868S Microchip60V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3868U4 Microchip60V 3mA 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTX2N3879 Microchip75V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 75 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 75 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3996 Microchip80V 10A 2W Power BJT Stud-Mount Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JANTX2N3997 Microchip80V 10A 2W Power BJT Stud-Mount Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JANTX2N3998 Microchip80V 5A 2W Power BJT Stud-Mount Dòng collector tối đa (Ic): 5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 5A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JANTX2N3999 Microchip80V 5A 2W Power BJT Stud-Mount Dòng collector tối đa (Ic): 5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 5A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JANTX2N4029 Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4033 Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4033UA Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4033UA/TR Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4033UB Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4033UB/TR Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANTX2N4150 Microchip70V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 70 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N4150P Microchip70V 10A 1W PinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 70 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N4150S Microchip70V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 70 V | 1 W | — | — | Through Hole |