Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTX2N3485A Microchip60V 600mA 400mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3486A Microchip60V 600mA 400mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3498 Microchip100V 500mA 1W NPN Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3498L Microchip100V 500mA 1W NPN Long-Lead Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3498UB/TR Microchip100V 500mA 1W NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3499 Microchip100V 500mA 1W NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3499L Microchip100V 500mA 1W NPN Lond-Lead Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3499UB/TR Microchip100V 500mA 1W NPN 3 Pin Cre Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 100 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3500 Microchip150V 300mA 1W NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3500L Microchip150V 300mA 1W NPN Long-Lead Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3501 Microchip150V 300mA 1W NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3501L Microchip150V 300mA 1W NPN Long-Lead Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3501UB Microchip150V 300mA 1W NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3501UB/TR Microchip150V 300mA 1W NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANTX2N3506 Microchip40V 3A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3506A Microchip40V 3A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3506AL Microchip40V 3A 1W Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3506L Microchip40V 3A 1W Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3507 Microchip50V 3A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 50 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3507A Microchip50V 3A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 50 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3507AL Microchip50V 3A 1W Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 50 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3507L Microchip50V 3A 1W Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3A | 50 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3583 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX2N3634 Microchip140V 1A 1W Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 140 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N3634L Microchip140V 1A 1W Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 140 V | 1 W | — | — | Through Hole |