Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N5680 Microchip120V PVP Power BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 120 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N5680L Microchip120V Long-Lead PVP Power BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 120 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N5681 Microchip100V 1A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5682 Microchip120V 1A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5682E3 Microchip120V 1A 1W NPN Lead-Free Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5682E4 Microchip120V 1A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5683 Microchip60V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 60 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5684 Microchip80V 50A PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | 50A | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| 2N5685 Microchip60V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 60 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5686 Microchip80V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 80 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5729 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5730 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5731 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5732 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5733 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5734 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5737 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5738 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5739 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5740 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5741 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5742 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5743 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5744 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5745 Microchip80V 20A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole |