Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N5626 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5627 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5628 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5629 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5631 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5632 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5633 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5634 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5658 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5660U3 Microchip200V 2A 2W NPN 3 Pin CER Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 200 V | 2 W | — | — | — | ||
| 2N5661 Microchip300V 2A 2W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 300 V | 2 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5661P Microchip300V 2A 2W NPN Pin-D Test Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 300 V | 2 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5661U3 Microchip300V 2A 2W NPN 3 Pin CER Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 300 V | 2 W | — | — | — | ||
| 2N5663U3 Microchip300V 2A 1W NPN 3 Pin CER Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 300 V | 1 W | — | — | — | ||
| 2N5664 Microchip200V 5A 2.5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 2.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 200 V | 2.5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5666 Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5666S Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5666U3 Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N5671 Microchip90V 30A 6W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 30A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 90 V,Công suất tối đa: 6 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 30A | 90 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5672 Microchip120V 30A 6W NP Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30A | 120 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N5675 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5676 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5677 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5678 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N5679 Microchip100V PVP Power BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 100 V | — | — | — | Through Hole |