Thạch anh, bộ dao động, bộ cộng hưởng (Crystals, Oscillators, Resonators)
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6111JA2B-049.1520VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 49.152MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA3B-014.3180TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 14.318MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA3B-014.3180VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 14.318MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA3B-100.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 100MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA3B-100.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 100MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-006.0053TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 6.0053MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-006.0053VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 6.0053MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-006.7000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.7MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-006.7000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.7MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-008.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-008.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI2B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI2B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-010.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-010.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-024.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-037.1000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 37.1MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JL1B-037.1000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 37.1MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|