Thạch anh, bộ dao động, bộ cộng hưởng (Crystals, Oscillators, Resonators)
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6111HA2B-050.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HA2B-050.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HA3B-027.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HA3B-027.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HI1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HI1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HI1B-048.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 48MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HI1B-048.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 48MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HL1B-018.4320TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.432MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111HL1B-018.4320VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 18.432MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-008.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-008.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-010.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 50ppm, 2.5x2.0mm, 1k reel 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-010.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 50ppm, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-024.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-027.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 27MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-027.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 27MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-033.3333TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 33.3333MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA1B-033.3333VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 33.3333MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA2B-040.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 40MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA2B-040.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 40MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111JA2B-049.1520TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 49.152MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|