Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY58611UMG-TR

3.2Gbps 2:1 LVDS Mux w/ FSI Inputs

SY58611UMG-TR, 16 VQFN 3x3x1.00mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY58611UMG-TR
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
16 VQFN 3x3x1.00mm
Vỏ (Package)
16 VQFN 3x3x1.00mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
1000
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution

Thông tin chi tiết

SY58611UMG-TR – tạo clock, pll, tổng hợp tần số của Microchip Technology: 3.2Gbps 2:1 LVDS Mux w/ FSI Inputs.

  • Vỏ (Package): 16 VQFN 3x3x1.00mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 1000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY58626LMH

Microchip6.4Gbps Transmitter w/ Pre-emphasis

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
688.523 ₫
10+
657.227 ₫
25+
547.596 ₫
+1 mức giá

SY87739LHY

Microchip3.3V Fractional N Synthesizer (10MHz to 729MHz)

32 TQFP 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
1.033.076 ₫
10+
986.118 ₫
25+
821.951 ₫
+1 mức giá

SY87739LHY-TR

Microchip3.3V Fractional N Synthesizer (10MHz to 729MHz)

32 TQFP 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
868.087 ₫
10+
828.629 ₫
25+
690.338 ₫
+1 mức giá

SY89228UMG

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (1GHz)

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89228UMG-TR

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (1GHz)

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89230UMG

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (3.2GHz

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89230UMG-TR

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (3.2GHz

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89295UMG

Microchip2.5V/3.3V PECL Delay Line

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
445.412 ₫
10+
425.166 ₫
25+
354.212 ₫
+1 mức giá