Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY58626LMH

6.4Gbps Transmitter w/ Pre-emphasis

SY58626LMH, 32 VQFN 5x5x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY58626LMH
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
32 VQFN 5x5x0.9mm
Vỏ (Package)
32 VQFN 5x5x0.9mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
180
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution
MOQ đặt từ Microchip
180

Thông tin chi tiết

SY58626LMH – tạo clock, pll, tổng hợp tần số của Microchip Technology: 6.4Gbps Transmitter w/ Pre-emphasis.

  • Vỏ (Package): 32 VQFN 5x5x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 180

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY87739LHY

Microchip3.3V Fractional N Synthesizer (10MHz to 729MHz)

32 TQFP 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
1.033.076 ₫
10+
986.118 ₫
25+
821.951 ₫
+1 mức giá

SY87739LHY-TR

Microchip3.3V Fractional N Synthesizer (10MHz to 729MHz)

32 TQFP 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
868.087 ₫
10+
828.629 ₫
25+
690.338 ₫
+1 mức giá

SY89228UMG

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (1GHz)

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89228UMG-TR

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (1GHz)

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89230UMG

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (3.2GHz

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89230UMG-TR

MicrochipDivide-by-3 and 5 LVPECL Clock Divider with Internal Termination and FSI (3.2GHz

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
194.722 ₫
10+
185.871 ₫
25+
154.985 ₫
+1 mức giá

SY89295UMG

Microchip2.5V/3.3V PECL Delay Line

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
445.412 ₫
10+
425.166 ₫
25+
354.212 ₫
+1 mức giá

SY89295UMG-TR

Microchip2.5V/3.3V PECL Delay Line

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
445.412 ₫
10+
425.166 ₫
25+
354.212 ₫
+1 mức giá