SL869L-V2
Module định vị GNSS SL869L-V2 (GNSS Module)
Module GNSS đa hệ L1 (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou) dựa trên Mediatek MT3333, có LNA bổ sung, DC block, cổng thứ hai I2C/UART, đóng gói LCC 24 pad 16 x 12.2 x 2.4 mm, NMEA.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- SL869L-V2
- Hãng sản xuất
- Telit Cinterion
- Công nghệ
- GNSS định vị đa hệ
- Dòng form factor
- Form factor siêu nhỏ SL869 là tiêu chuẩn công nghiệp đã được khẳng định, kích thước 16 x 12.2 mm, đóng gói LCC 24 pad dạng castellated, lý tưởng cho hệ thống sản xuất thủ công và tự động.
- Chứng nhận
- Tuân thủ RoHS
- Chứng nhận
- RED
- Kích thước
- 16 x 12.2 x 2.4 mm
- Khối lượng
- 1.8 g | Đóng gói LCC 24 pad
- Dải nhiệt độ
- Nhiệt độ hoạt động: -40° C đến +85° C; Nhiệt độ lưu kho: -40° C đến +85°C
- VCC
- 2.8-4.3 V
- Điển hình
- 3.0-3.6 V
- Dòng tiêu thụ
- GPS + GLO
- Thu nhận (acquisition)
- 86 mW
- Theo dõi (tracking)
- 80 mW
- Chờ (Vbatt)
- 50 uW
- Phần mềm
- Bộ lệnh PTWS
- Phần mềm
- Nâng cấp được firmware
- Phần mềm
- Dự đoán quỹ đạo tạo cục bộ (EASY)
- Phần mềm
- Dự đoán quỹ đạo từ server (EPO)
Thông tin chi tiết
SL869L-V2 là phiên bản phát triển của dòng module SL869-V2 của Telit Cinterion, dựa trên chip công suất thấp Mediatek MT3333.
SL869L-V2 dùng chung sơ đồ chân và giao tiếp lệnh với SL869-V2 tiêu chuẩn, nhưng có thêm LNA bổ sung, DC block ở front-end RF và cổng giao tiếp thứ hai chọn được giữa I2C và UART.
Tính năng chính
- Băng tần: GPS (L1), GLONASS (L1, FDMA), Galileo (E1), BeiDou (B1)
- Chuẩn NMEA
- Bộ lệnh NMEA của Telit Cinterion
- 99 kênh tìm kiếm và 33 kênh theo dõi
- Hỗ trợ SBAS (WAAS, EGNOS, MSAS, GAGAN), QZSS
- Tần suất báo vị trí cấu hình được. Mặc định: 1Hz, tối đa: 10 Hz
- GPS: dự đoán ephemeris cục bộ
- GPS: ephemeris dự đoán từ server
- Chống nhiễu phá sóng (jammer rejection)
- DC-DC block + LNA bổ sung
- Hỗ trợ anten chủ động hoặc thụ động
- Chế độ GNSS công suất thấp (GLP)
- Chế độ chu kỳ công suất thấp (Low Power Periodic)
- Phát hiện trạng thái anten (antenna sense)
- Đo quãng đường (odometer)
Tài liệu
- Datasheet (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Telit Cinterion. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| SL871K2B103R003000 Telit CinterionModule GNSS đơn tần L1, đa hệ (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou), nền tảng Airoha AG3352 công suất thấp, đóng gói LCC 18 pad 9.7 x 10.1 mm, giao tiếp UART, I2C, NMEA. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SL871K2L103R003000 Telit CinterionModule GNSS đơn tần L1, đa hệ (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou), nền tảng Airoha AG3352 công suất thấp, đóng gói LCC 18 pad 9.7 x 10.1 mm, giao tiếp UART, I2C, NMEA. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SL871L Telit CinterionModule GNSS đa hệ L1 (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou) dựa trên Mediatek MT3333, 33 kênh theo dõi, có DC block, LNA và antenna sense, đóng gói LCC 18 pad 10.1 x 9.7 x 2.4 mm, NMEA. Datasheet (PDF) | — | 1 có sẵn |
| ||
| SL871L-S Telit CinterionModule thu GPS L1/QZSS L1 dòng SL871, CPU ARM7, ROM, bộ lọc SAW, LNA bổ sung và DC block, đóng gói LCC 18 pad 10.1 x 9.7 x 2.4 mm, nguồn 2.8-4.3 V, NMEA. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SE868K5-D Telit CinterionModule GNSS đa hệ, hai tần số L1/E1 + L5/E5, độ nhạy định vị -165 dBm, CEP50 <1m, đóng gói kiểu QFN 32 pad 11 x 11 x 2.8 mm, nguồn 1.72-1.89 V, NMEA/RTCM. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SE868K5-DR Telit CinterionModule GNSS đa hệ, hai tần số L1/E1 + L5/E5, hỗ trợ dead reckoning (UDR) với IMU ngoài, đóng gói kiểu QFN 32 pad 11 x 11 x 2.8 mm, nguồn 1.72-1.89 V, NMEA/RTCM. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SE868K5-I Telit CinterionModule GNSS đa hệ (GPS L1, Galileo E1, GLONASS L1, BeiDou B1, IRNSS/NavIC L5), đạt thử nghiệm ARAI cho AIS-140, đóng gói QFN 32 pad 11 x 11 x 2.8 mm, nguồn 1.72-1.89 V, NMEA. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SE868K5-SF Telit CinterionModule GNSS đa hệ đơn tần L1 (GPS, Galileo, GLONASS, BeiDou) công suất cực thấp, có bộ lọc SAW và LNA, đóng gói kiểu QFN 32 pad 11 x 11 x 2.8 mm, NMEA/RTCM. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |






