| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6102JL3B-087.0655VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 87.0655MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102MI3B-038.4000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 38.4MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102MI3B-038.4000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 38.4MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102ML2B-052.0833TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 52.0833MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102ML2B-052.0833VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 52.0833MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102ML3B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6102ML3B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103CA3B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103CA3B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103JA2B-040.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103JA2B-040.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103JA3B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6103JA3B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111AI1B-049.1520TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 49.152MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111AI1B-049.1520VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO,LVCMOS, 49.152MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CA2B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CA2B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CA2B-080.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 80MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CA2B-080.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 80MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI1B-006.0053TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.0053MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI1B-006.0053VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.0053MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI1B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI1B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI2B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6111CI2B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
|