| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6101HA3B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-027.1200TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27.12MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-027.1200VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27.12MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HI1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HI1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL1B-018.3420TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL1B-018.3420VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL2B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL2B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL3B-072.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 72MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL3B-072.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 72MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL3B-500K000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 500KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HL3B-500K000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 500KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-001.2000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 1.2MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-001.2000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 1.2MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-003K500TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.0035MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-003K500VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.0035MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101JA1B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
|