| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6101CI1B-010.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI1B-010.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI1B-026.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 26MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI1B-026.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 26MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI1B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI1B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI2B-024.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI2B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CI2B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CL1B-016.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 3.2x2.5mm, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101CL1B-016.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 50ppm, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-005.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-005.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-008.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-008.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 8MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-018.3420TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-018.3420VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-027.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-027.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-050.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 50ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA1B-050.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 50ppm, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6101HA3B-024.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|