| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6011JL2B-024.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-024.0350TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.035MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-024.0350VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.035MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-027.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-027.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-032K768TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 25ppm, 2.5x2.0mm, 1k reel 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL2B-032K768VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 25ppm, 2.5x2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL3B-012.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011JL3B-012.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA3B-002K000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA3B-002K000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA3B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MA3B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MI2B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011MI2B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011ML1B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011ML1B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6013HA2B-050.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6013HA2B-050.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6013HI3B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6013HI3B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|