| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6003JI1B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JL2B-012.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JL2B-012.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-020.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm, 1k reel 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-020.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm, 1k reel 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-025.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI3B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI3B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011AL1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011AL1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011BA3B-250K000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011BA3B-250K000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011CA1B-922K000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.922MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011CA1B-922K000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.922MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011CL3B-025.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011CL3B-025.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011HA1B-016.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011HA1B-016.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011HI2B-002K730TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2.73KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011HI2B-002K730VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2.73KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|