RPS1J560MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 56µF 63V φ10×12.4mm Nichicon RPS1J560MCN1GS
56 µF, 63V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RPS1J560MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.4mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RPS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 56 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 270 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2700 mA
- ESR ở 20 °C
- 24 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 705 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.4 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RPS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 56 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 24mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 270 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.7 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.488" (12.40mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RPS là các FPCAP dạng chip tiêu chuẩn với kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm, có ESR thấp, khả năng chịu dòng ripple cao và tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C. Các tụ gắn bề mặt tuân thủ RoHS này dành cho ứng dụng tần số cao, có dải điện áp và điện dung rộng hơn dòng RPA: lần lượt từ 2.5 V đến 63 V và từ 8.2 µF đến 1500 µF.
Tính năng chính
- Kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 63 V, điện dung 8.2 µF – 1500 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RPS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RPS1J8R2MCN1GS Nichicon8.2 µF, 63V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1V151MCN1GS Nichicon150 µF, 35V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50E102MDN1 Nichicon1000 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50E152MDN1 Nichicon1500 µF, 2.5V, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50E561MDN1 Nichicon560 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50E681MDN1 Nichicon680 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50E821MDN1 Nichicon820 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RR50G122MDN1 Nichicon1200 µF, 4V, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |